Nội dung
Gemadept đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với tham vọng mở rộng toàn diện hệ sinh thái hàng hải, đồng thời duy trì mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số đến năm 2030.
Theo cập nhật từ ĐHĐCĐ thường niên 2026, Gemadept (GMD) ghi nhận kết quả kinh doanh quý I tích cực khi lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông công ty mẹ tăng 23% so với cùng kỳ, qua đó phần nào xóa bỏ lo ngại về tác động từ căng thẳng Trung Đông. Ban lãnh đạo tiếp tục duy trì mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận trước thuế bình quân 20%/năm trong giai đoạn 2026 – 2030, dù thấp hơn mức kỳ vọng 25 – 30% trước đây.
Năm 2026, doanh nghiệp đặt kế hoạch doanh thu 6.500 tỷ đồng và mục tiêu phấn đấu 6.800 tỷ đồng, tương ứng tăng 9–14% so với năm trước. Lợi nhuận trước thuế dự kiến đạt 2.800 – 3.000 tỷ đồng, tăng 11 – 19%. Đồng thời, GMD duy trì chính sách cổ tức tiền mặt 22%, tương đương 2.200 đồng/cổ phiếu.
Chiến lược dài hạn của GMD là chuyển đổi từ mô hình “lấy cảng làm trung tâm” sang “lấy hàng hải làm trung tâm”, mở rộng chuỗi giá trị sang logistics cảng, vận tải thủy – biển và dịch vụ hàng hải. Sau thương vụ tái cấu trúc với CJ, GMD đã giành lại 100% sở hữu mảng vận tải biển, đặt mục tiêu đóng góp hơn 20% doanh thu tập đoàn và hướng tới 1.000 tỷ đồng lợi nhuận vào năm 2030.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp tiếp tục mở rộng Gemalink, triển khai trung tâm tài chính hàng hải quốc tế từ tháng 5/2026 và tái khởi động kế hoạch thoái vốn dự án cao su tại Campuchia.

Cạnh tranh ngày càng khốc liệt, nhưng Gemadept vẫn tự tin giữ vị thế dẫn đầu tại Cái Mép – Thị Vải trong ít nhất 5 năm tới.
Đây là thông điệp đáng chú ý được ban lãnh đạo Gemadept (GMD) nhấn mạnh tại đại hội cổ đông khi đối diện hàng loạt lo ngại về áp lực cạnh tranh tại Hải Phòng và TP.HCM.
Tại Hải Phòng, GMD thừa nhận mức độ cạnh tranh rất gay gắt, song cảng Nam Đình Vũ vẫn duy trì lợi thế nhờ trở thành “hub” của nhiều khách hàng lớn và có cam kết sản lượng từ đối tác. Doanh nghiệp cho biết với các tuyến nội Á, Nam Đình Vũ vẫn là lựa chọn tối ưu để đảm bảo nguồn hàng. Thực tế, một số hãng tàu từng chuyển sang Lạch Huyện nhưng sau đó quay lại vì thiếu hàng hóa.
Ở khu vực phía Nam, cổ đông lo ngại trước các dự án siêu cảng như Cần Giờ và Cái Mép Hạ. Tuy nhiên, Tổng giám đốc Nguyễn Thanh Bình cho biết các dự án này dự kiến đến năm 2030 mới vận hành, với công suất khoảng 1,8–2 triệu TEU. Trong khi đó, Gemalink sẽ nâng công suất lên khoảng 3 triệu TEU vào năm 2027 và khoảng 4 triệu TEU vào cuối năm 2029 sau khi triển khai giai đoạn 3.
Gemalink hiện còn sở hữu lợi thế lớn về nguồn hàng khi hợp tác với CMA và liên minh Ocean Alliance đến năm 2032. Đồng thời, GMD đang mở rộng kho bãi, kết nối ICD, tối ưu vận chuyển sà lan và đẩy mạnh chuyển đổi số để nâng cao năng lực khai thác. Dù kế hoạch thoái 24% vốn tại Gemalink chậm lại do điều chỉnh quy mô dự án, nhiều tổ chức tài chính lớn vẫn bày tỏ sự quan tâm tham gia.
Long Thành không chỉ là bài toán hạ tầng hàng không, mà còn có thể trở thành động lực tăng trưởng dài hạn của SCSC và Gemadept trong tương lai
Trước lo ngại về khả năng SCSC không giành được hợp đồng tại sân bay Long Thành, bà Bùi Thị Thu Hương – Thành viên HĐQT kiêm Giám đốc Tài chính GMD – cho biết dự án có quy mô rất lớn và khả năng chậm tiến độ so với kế hoạch ban đầu. Tuy nhiên, trong năm 2026, hoạt động của SCSC chưa chịu tác động đáng kể.
Theo lãnh đạo GMD, lĩnh vực hàng hóa hàng không có yêu cầu vận hành rất khắt khe, đặc biệt với các hãng bay quốc tế. Nhờ kinh nghiệm vận hành ga hàng hóa và vị thế dẫn đầu thị phần, SCSC đã được mời tham gia ngay từ giai đoạn thiết kế dự án Long Thành nhằm tối ưu hoạt động khai thác. Hiện doanh nghiệp vừa là chủ đầu tư, vừa trực tiếp vận hành ga hàng hóa tại sân bay Tân Sơn Nhất.
Trong trường hợp mô hình phân công tại Long Thành được triển khai với ga 1 do ACV vận hành và ga 2 do Vietnam Airlines phụ trách, SCSC sẽ tiếp tục tìm kiếm cơ hội hợp tác khai thác. Với hơn 50 triệu USD tiền mặt, doanh nghiệp được đánh giá có đủ nền tảng tài chính để mở rộng sang các dự án hạ tầng hàng không mới trong tương lai.

