Nội dung
Bối cảnh thị trường tuần qua
Thị trường tuần 06/04 – 10/04 đầy biến động, chỉ số VN-Index dao động trong biên độ lớn. Đầu tuần, tâm lý thị trường tiếp tục thể hiện sự thận trọng do tiếp tục lo ngại về rủi ro địa chính trị và giá dầu tiếp tục neo cao, chỉ số giằng co liên tục cho đến khi thật sự bùng nổ vào phiên 08/04 khi Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận ngừng bắn trong 2 tuần, giúp xoa dịu áp lực từ biến số địa chính trị. VN-Index kết thúc tuần ở mốc 1.750 điểm, tăng nhẹ 3.9% so với tuần trước, thị trường lan tỏa khi ghi nhận sự phục hồi ở tất cả các nhóm ngành. Thanh khoản tuần biến động mạnh, bùng nổ tại phiên 08/04 sau đó hạ nhiệt khi VN-Index tìm điểm cân bằng, thanh khoản trung bình tuần đạt 24.000 tỷ đồng.
Về PTKT
VNINDEX trong tuần gần nhất ghi nhận nhịp hồi kỹ thuật sau khi điều chỉnh từ vùng đỉnh 1.85x -1.88x, với lực cầu xuất hiện quanh khu vực 1.60x-1.65x. Dù vậy, đà tăng hiện tại mang nhiều tính chất retest cung hơn là xác lập xu hướng mới, khi chỉ số đang tiếp cận lại vùng 1.75x – khu vực hỗ trợ cũ nay trở thành kháng cự quan trọng.
Cây nến tuần gần nhất là nến tăng thân vừa, đóng cửa gần mức cao nhất tuần, cho thấy lực cầu có cải thiện. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh trước đó là chuỗi nến giảm biên độ rộng, tín hiệu này nghiêng nhiều về một nhịp pullback trong xu hướng điều chỉnh. Cụm nến hiện tại phản ánh rõ sự giằng co: các nến tăng có thân hẹp hơn nến giảm, bóng nến trên xuất hiện khi giá tiệm cận 1.75x – 1.78x, trong khi thanh khoản chưa có sự bứt phá – cho thấy lực mua chưa đủ mạnh để xác nhận breakout.
Trong ngắn hạn, vùng 1.75x-1.80x sẽ là điểm quyết định. Nếu vượt dứt khoát 1.80x với thanh khoản cải thiện, xu hướng tăng trung hạn có thể quay trở lại. Ngược lại, khả năng cao thị trường sẽ tiếp tục dao động trong biên 1.60x-1.80x, thậm chí quay lại kiểm định đáy nếu bị từ chối tại kháng cự.
Với bối cảnh này, nhà đầu tư nên duy trì sự thận trọng: ưu tiên trading ngắn hạn hoặc cơ cấu danh mục, tránh mua đuổi. Ở góc nhìn trung hạn, việc giữ tỷ trọng vừa phải và chờ tín hiệu xác nhận rõ ràng vẫn là chiến lược phù hợp.

Đàm phán Mỹ – Iran tại Islamabad thất bại – dầu bật tăng
Các cuộc đàm phán marathon dài hơn 21h giữa Mỹ và Iran tại Islamabad đã kết thúc mà không đạt được đột phá, khi phái đoàn do Phó Tổng thống JD Vance dẫn đầu rời đi mà không có kết quả cụ thể. Đây là cuộc tiếp xúc cấp cao nhất giữa hai bên kể từ năm 1979, diễn ra trong bối cảnh chiến sự bước sang tuần thứ bảy, giá năng lượng tăng mạnh và áp lực quốc tế ngày càng lớn.
Dù không đạt thỏa thuận, phía Mỹ vẫn giữ lập trường cứng rắn về các giới hạn chiến lược. Ông Vance thừa nhận: “Tin xấu là chúng ta chưa đạt được thỏa thuận,” nhưng cho rằng điều này “là tin xấu đối với Iran nhiều hơn là đối với Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.” Kết quả này để ngỏ khả năng Mỹ và Israel sẽ có các bước đi tiếp theo về mặt quân sự, trong khi mục tiêu ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân vẫn chưa đạt được.
Giá dầu Brent dầu tuần mới tăng mạnh, động lực chính đến từ tuyên bố của Bộ Tư lệnh Trung ương Hoa Kỳ về việc triển khai phong tỏa toàn bộ giao thông hàng hải ra vào các cảng của Iran, bắt đầu từ 10 giờ sáng thứ Hai (giờ miền Đông). Lệnh này áp dụng với tất cả tàu thuyền quốc tế hoạt động tại các cảng Iran trên Vịnh Ba Tư và Vịnh Oman, nhưng không ảnh hưởng đến các cảng ngoài Iran.
Trước đó, Tổng thống Donald Trump đã cảnh báo khả năng phong tỏa eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển dầu quan trọng bậc nhất thế giới, sau khi các cuộc đàm phán hòa bình thất bại. Ông cũng cho biết đã chỉ đạo Hải quân chặn các tàu bị nghi trả phí cho Iran để đi qua khu vực này.
Thực tế, lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển đã sụt giảm mạnh, với chỉ ba siêu tàu (mỗi tàu chở tối đa 2 triệu thùng) di chuyển vào thứ Bảy, so với hơn 100 tàu/ngày trước xung đột. Nguyên nhân đàm phán đổ vỡ được phía Mỹ cho là do Iran không cam kết từ bỏ tham vọng hạt nhân, trong khi Iran cáo buộc Mỹ không tạo được niềm tin.
Diễn biến này đang làm gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung và đẩy thị trường năng lượng vào trạng thái căng thẳng cao độ.

Kỳ vọng nâng hạng không còn là ‘câu chuyện mới’, nhưng vẫn là chất xúc tác quan trọng định hình chu kỳ thị trường
Tác động tích cực từ câu chuyện nâng hạng đã dần phản ánh vào giá từ thời điểm khi FTSE Russell đưa Việt Nam vào danh sách theo dõi từ tháng 9 năm ngoái. Kinh nghiệm từ các thị trường như Qatar hay Saudi Arabia cho thấy diễn biến thường mang tính chu kỳ: tăng mạnh trước khi nâng hạng và điều chỉnh sau khi thông tin chính thức được công bố. Với Việt Nam, kịch bản này nhiều khả năng lặp lại, đặc biệt khi dòng vốn ngoại tiếp tục phân hóa, quỹ chủ động giải ngân sớm, trong khi quỹ thụ động chờ thời điểm chính thức vào rổ chỉ số.
Đáng chú ý, chênh lệch định giá giữa thị trường cận biên và mới nổi (P/E cao hơn khoảng 1- 2 điểm) mở ra dư địa “tái định giá” đáng kể, tạo động lực trung và dài hạn. Song song, bối cảnh địa chính trị, đặc biệt căng thẳng Trung Đông đầu năm 2026, đã khiến thị trường biến động mạnh và tâm lý nhà đầu tư chuyển sang thận trọng.
Về chiến lược, yếu tố cốt lõi nằm ở kỷ luật đầu tư và quản trị rủi ro: Hạn chế đòn bẩy, duy trì tiền mặt và giải ngân khi thị trường điều chỉnh. Trong dài hạn, triển vọng tăng trưởng 5 – 10 năm vẫn rộng mở, với động lực từ đầu tư công, cùng hai nhóm ngành chủ đạo là ngân hàng (tăng trưởng tín dụng 10 -20%/năm) và bán lẻ nhờ sự mở rộng của tầng lớp trung lưu.
Dòng tiền đang quay trở lại, nhưng cần hạn chế hưng phấn quá đà
Thanh khoản thị trường đang có dấu hiệu cải thiện so với giai đoạn trước, phản ánh sự trở lại thận trọng của dòng tiền và tâm lý nhà đầu tư dần ổn định hơn. Với những nhà đầu tư đang duy trì tỷ trọng tiền mặt cao, chiến lược hợp lý là giải ngân từng phần trong các nhịp rung lắc, thay vì mua đuổi khi thị trường tăng. Trọng tâm nên đặt vào các cổ phiếu đã có sẵn trong danh mục hoặc những mã đang duy trì xu hướng tăng ngắn hạn rõ ràng, đặc biệt trong các nhóm ngành như bất động sản, ngân hàng và chứng khoán (những lĩnh vực có độ nhạy cao với dòng tiền).
Trong ngắn hạn, VN-Index có khả năng vận động hướng lên vùng 1.800 – 1.850 điểm, tương ứng với biên trên của vùng dao động hiện tại. Tuy nhiên, rủi ro vẫn cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong kịch bản giá dầu Brent vượt mốc 120 USD/thùng, có thể tạo áp lực lên lạm phát và tâm lý thị trường. Bên cạnh đó, những biến động bất lợi từ các yếu tố vĩ mô cũng có thể làm gián đoạn đà phục hồi, khiến thị trường trở nên khó lường hơn.
Về thị trường tiền tệ
Thanh khoản hệ thống và lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh: Tuần qua ghi nhận diễn biến đáng chú ý khi lãi suất liên ngân hàng dao động mạnh, phản ánh trạng thái thanh khoản chưa ổn định. Có thời điểm lãi suất qua đêm tăng vọt lên khoảng 11,1%/năm trước khi nhanh chóng hạ nhiệt về quanh 5,7- 5,8% vào cuối tuần . Đồng thời, các kỳ hạn 1 tuần và 2 tuần dao động quanh 6 – 7,6%/năm . Diễn biến này cho thấy hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực thanh khoản cục bộ, chủ yếu do nhu cầu vốn ngắn hạn tăng mạnh. Tuy nhiên, việc lãi suất nhanh chóng hạ nhiệt cũng phản ánh khả năng điều tiết tương đối linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), qua đó hạn chế rủi ro căng thẳng hệ thống.
Hoạt động thị trường mở: NHNN điều tiết chủ động nhưng thận trọng: NHNN tiếp tục sử dụng kênh thị trường mở để điều tiết thanh khoản, với các nghiệp vụ bơm hút vốn linh hoạt. Trong một số phiên gần đây, cơ quan này thực hiện hút ròng khoảng 7.358 tỷ đồng, trong khi vẫn duy trì lượng lưu hành trên kênh cầm cố hơn 432.000 tỷ đồng . Trước đó, có thời điểm bơm ròng nhẹ để hỗ trợ thanh khoản . Điều này phản ánh chiến lược điều hành mang tính “fine-tuning”, không nới lỏng mạnh nhưng cũng không để hệ thống rơi vào trạng thái thiếu hụt kéo dài. Tác động tổng thể là giữ ổn định thị trường tiền tệ trong bối cảnh áp lực lãi suất và tỷ giá vẫn hiện hữu.
Tỷ giá USD/VND duy trì ổn định nhưng áp lực vẫn tiềm ẩn: Tỷ giá trung tâm hiện dao động quanh 25.050 – 25.100 VND/USD, trong khi tỷ giá giao dịch tại ngân hàng thương mại phổ biến quanh 26.050 – 26.390 VND/USD . Trên thị trường tự do, USD giao dịch quanh 26.600 – 26.800 VND/USD . Mặc dù tỷ giá tương đối ổn định trong ngắn hạn, chênh lệch giữa thị trường chính thức và tự do vẫn duy trì, phản ánh nhu cầu ngoại tệ chưa giảm hoàn toàn. Xét về tác động, áp lực tỷ giá hiện chưa mang tính hệ thống nhưng vẫn là yếu tố hạn chế khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ trong thời gian tới.
Mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục tăng: Dù không phải diễn biến trong từng phiên, xu hướng chung gần đây cho thấy lãi suất huy động duy trì ở mức cao, phổ biến 7 – 8%/năm cho kỳ hạn 6 – 12 tháng . Nguyên nhân đến từ tăng trưởng tín dụng cao và cạnh tranh huy động vốn giữa các ngân hàng. Điều này có tác động hai chiều: một mặt giúp củng cố nguồn vốn hệ thống, nhưng mặt khác tạo áp lực lên lãi suất cho vay và chi phí vốn của nền kinh tế. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao, đây là rào cản đáng kể đối với khả năng duy trì môi trường lãi suất thấp.
